ghế bố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ địa phương):
- Một loại giường nhỏ, di động, thường được làm bằng khung gỗ nhẹ và có thể gấp lại được. Mặt giường được làm bằng vải bố dày và chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nhỏ nên khi có khách, ông chủ trải ghế bố ra ngủ tạm. (Nhà nhỏ nên khi có khách, ông chủ trải ghế bố ra ngủ tạm.)
- Chiếc ghế bố cũ kỹ ấy đã theo ông trong nhiều chuyến công tác. (Chiếc ghế bố cũ kỹ ấy đã theo ông trong nhiều chuyến công tác.)
- Trong kho còn mấy cái ghế bố dự phòng cho đoàn khảo sát. (Trong kho còn mấy cái ghế bố dự phòng cho đoàn khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trải ghế bố": hành động mở và chuẩn bị ghế bố để sử dụng.
- Tối nay bác ngủ lại, để cháu trải ghế bố cho. (Tối nay bác ngủ lại, để cháu trải ghế bố cho.)
"xếp ghế bố": hành động gấp và cất ghế bố đi sau khi sử dụng.
- Sáng ra, anh ta xếp ghế bố gọn gàng vào góc nhà. (Sáng ra, anh ta xếp ghế bố gọn gàng vào góc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Giường cánh sắt (danh từ): một loại giường di động khác, thường có khung bằng sắt và có thể gấp đôi lại.
- Giường xếp (danh từ): tên gọi chung cho các loại giường có thể gấp gọn lại được.
Từ đồng nghĩa
- Giường vải: (cách gọi khác nhấn mạnh chất liệu mặt giường).
- Giường gấp: (cách gọi khác nhấn mạnh tính năng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ghế bố" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống hoặc ngôn ngữ hành chính. Trong giao tiếp phổ thông hiện đại, các tên gọi như "giường gấp" hoặc "giường cánh sắt" (tùy chất liệu khung) thường phổ biến hơn.
- Từ này phản ánh vật dụng thông dụng trong quá khứ, thường dùng cho lính tráng, cán bộ công tác xa nhà hoặc các gia đình có điều kiện ở chật hẹp.
- (đph) Thứ giường bằng gỗ nhẹ và có thể xếp lại được mặt làm bằng vải bố dày và chắc.